-
Tiêu chuẩn an toàn nội tại (Intrinsically Safe – Ex): Thiết bị được chứng nhận tiêu chuẩn chống cháy nổ quốc tế nghiêm ngặt như ATEX và IECEx (với cấp bảo vệ
Ex ia op is IIC T6...T1 Gbcho khí gas vùng Zone 1 vàEx ia IIIC T 135°C Dacho bụi vùng Zone 20/21). Năng lượng điện áp và nhiệt phát sinh trên cảm biến được giới hạn ở mức cực thấp, ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ phát sinh tia lửa điện gây nổ. -
Ngõ ra chuẩn công nghiệp NAMUR (DIN EN 60947-5-6): Sử dụng dạng kết nối 2 dây với tín hiệu dòng điện thay đổi theo trạng thái (khoảng < 1 mA khi kích hoạt và > 2.2 mA khi ngắt). Tín hiệu này được thiết kế để kết nối trực tiếp vào các bộ cách ly an toàn (Isolating Switch Amplifier / Ex-barrier) trước khi đưa về PLC hoặc hệ thống DCS.
-
Thiết kế cơ khí linh hoạt: Đầu phát/thu quang của cảm biến có thể xoay chỉnh hướng linh hoạt (Adjustable sensor head) giúp dễ dàng căn chỉnh góc nhận tia mà không phải thay đổi vị trí gá đặt. Thấu kính bằng kính khoáng (mineral glass) chống trầy xước và chịu hóa chất ăn mòn tốt.
-
Khoang đấu dây dạng hộp Terminal M16: Phần đuôi cảm biến tích hợp sẵn khoang vặn ốc kín với ốc siết cáp M16 (cho tiết diện dây lên tới 2.5 mm²), giúp việc đấu cáp bọc kim chống nhiễu thuận tiện và kín nước.
-
Tùy chỉnh chế độ hoạt động: Tích hợp núm vặn tinh chỉnh khoảng cách nhận diện (từ 70 mm đến 300 mm) và công tắc chọn chế độ sáng/tối (Light-on / Dark-on).
Sản phẩm bạn đang xem
Cảm biến quang phản xạ khuếch tán chuẩn an toàn nội tại NAMUR
Mã SP: Không áp dụng
Hãng SX: Pepperl+Fuchs
18.000.000đ(Giá đã bao gồm VAT)
Cảm biến Pepperl+Fuchs OCT300-M1K-N2 dùng để phát hiện vật cản bằng quang học ở cự ly tới 300 mm trong các khu vực nguy hiểm có nguy cơ cháy nổ cao (như nhà máy lọc dầu khí, kho hóa chất, xưởng sơn, hầm mỏ hoặc kho chứa bụi ngũ cốc, xi măng).
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm / Model | OCT300-M1K-N2 (Part No. 106541) |
| Hãng sản xuất | Pepperl+Fuchs (Germany) |
| Nguyên lý hoạt động | Cảm biến quang phản xạ khuếch tán (Diffuse mode) |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại (Infrared IRED, bước sóng 880 nm) |
| Khoảng cách phát hiện | 0 … 300 mm (Dải điều chỉnh: 70 … 300 mm) |
| Điện áp định mức | 8.2V DC (thông qua bộ khuếch đại an toàn nội tại Ri ≈ 1 kΩ) |
| Ngõ ra tín hiệu | 1 ngõ ra NAMUR (chọn được Light-on / Dark-on) |
| Tần số đóng cắt | Tối đa 100 Hz |
| Chuẩn chống cháy nổ | ATEX / IECEx: Zone 1 (Khí/Gas) và Zone 20/21 (Bụi/Dust) |
| Kiểu đấu nối | Hộp đấu dây vặn ốc M16 (M16 terminal compartment, dây ≤ 2.5 mm²) |
| Vật liệu thân vỏ | Nhựa PBT chống cháy, thấu kính bằng kính khoáng chịu lực |
| Kích thước (R x C x D) | 30 x 30 x 102 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C |
| Đèn LED chỉ thị | LED vàng báo trạng thái ngõ ra |
